阿土生

ā tǔ shēng a thổ sanh

Hán Việt: a thổ sanh · Pinyin: ā tǔ shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (thổ) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指土里土气孤陋寡闻的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指土里土气孤陋寡闻的人。