阿坎語 ākǎn yǔ · a khảm ngữ Hán Việt: a khảm ngữ · Pinyin: ākǎn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 坎 (khảm) + 語 (ngữ)Pinyinākǎn yǔHán Việta khảm ngữCấu tạo阿 + 坎 + 語 · a + khảm + ngữ nghĩa thành phần: a + khảm + ngữ Nghĩa EngCihui Akan