阿基坦 ā jī tǎn · a cơ thản Hán Việt: a cơ thản · Pinyin: ā jī tǎn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 基 (cơ) + 坦 (thản)Pinyinā jī tǎnHán Việta cơ thảnCấu tạo阿 + 基 + 坦 · a + cơ + thản nghĩa thành phần: a + cơ + thản Nghĩa EngCihui Aquitaine