阿基隆階 a cơ long giai Hán Việt: a cơ long giai Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 基 (cơ) + 隆 (long) + 階 (giai)Hán Việta cơ long giaiCấu tạo阿 + 基 + 隆 + 階 · a + cơ + long + giai nghĩa thành phần: a + cơ + long + giai