阿夷头

a di đầu

Hán Việt: a di đầu

Tổng quan

a di đầu (人名)見阿耆多條。☸

Cấu tạo: (a) + (di) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a di đầu (人名)見阿耆多條。☸