阿姑婆 ā gū pó · a cô bà Hán Việt: a cô bà · Pinyin: ā gū pó Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 姑 (cô) + 婆 (bà)Pinyinā gū póHán Việta cô bàCấu tạo阿 + 姑 + 婆 · a + cô + bà nghĩa thành phần: a + cô + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 姑母。Tân Hoa Tự Điển 1.姑母。