阿姑阿翁
a cô a ông
Hán Việt: a cô a ông · Pinyin: ā gū ā wēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阿名词的前缀。姑丈夫的母亲。翁丈夫的父亲。指公公婆婆。
- Tân Hoa Tự Điển 阿:名词的前缀。姑:丈夫的母亲。翁:丈夫的父亲。指公公婆婆。
Eng
- Cihui 阿姑阿翁 gū-āwēng n. <topo.> 1. husband's parents 2. the head of a house