阿婆面 ā pó miàn · a bà diện Hán Việt: a bà diện · Pinyin: ā pó miàn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 婆 (bà) + 面 (diện)Pinyinā pó miànHán Việta bà diệnCấu tạo阿 + 婆 + 面 · a + bà + diện nghĩa thành phần: a + bà + diện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多皱的面孔。Tân Hoa Tự Điển 1.多皱的面孔。