阿婆面

ā pó miàna bà diện

Hán Việt: a bà diện · Pinyin: ā pó miàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.多皱的面孔。

Cấu tạo: 阿 (a) + 婆 (bà) + 面 (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.多皱的面孔。

Từ liên quan

Gần nghĩa

阿婆 · 阿婆施羅 · 阿婆末唎 · 阿婆末迦 · 阿婆魔羅 · 阿婆娑摩羅 · 阿婆孕迦羅 · 阿婆羅騫陀