阿密妥 a mật thỏa Hán Việt: a mật thỏa Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 密 (mật) + 妥 (thỏa)Hán Việta mật thỏaCấu tạo阿 + 密 + 妥 · a + mật + thỏa nghĩa thành phần: a + mật + thỏa