阿對泉 ā duì quán · a đối tuyền Hán Việt: a đối tuyền · Pinyin: ā duì quán Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 對 (đối) + 泉 (tuyền)Pinyinā duì quánHán Việta đối tuyềnCấu tạo阿 + 對 + 泉 · a + đối + tuyền nghĩa thành phần: a + đối + tuyền