阿爾法
a nhĩ pháp
Hán Việt: a nhĩ pháp · Pinyin: ā ěr fǎ
Tổng quan
chữ alpha (chữ Hy Lạp Αα)
Nghĩa
Việt
- Cihui chữ alpha (chữ Hy Lạp Αα)
Eng
- CC-CEDICT alpha (Greek letter Α, α)
- Cihui alpha (Greek letter Α, α)
Hán Việt: a nhĩ pháp · Pinyin: ā ěr fǎ
chữ alpha (chữ Hy Lạp Αα)