阿爾金 ā ěr jīn · a nhĩ kim Hán Việt: a nhĩ kim · Pinyin: ā ěr jīn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 金 (kim)Pinyinā ěr jīnHán Việta nhĩ kimCấu tạo阿 + 爾 + 金 · a + nhĩ + kim nghĩa thành phần: a + nhĩ + kim