阿巴丹 ā bā dān · a ba đan Hán Việt: a ba đan · Pinyin: ā bā dān Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 巴 (ba) + 丹 (đan)Pinyinā bā dānHán Việta ba đanCấu tạo阿 + 巴 + 丹 · a + ba + đan nghĩa thành phần: a + ba + đan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鄉鎮名。在伊朗西南部。輸出以石油為最多,有伊朗境內規模最大的煉油廠。