阿巴斯港 ā bā sī gǎng · a ba tư cảng Hán Việt: a ba tư cảng · Pinyin: ā bā sī gǎng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 巴 (ba) + 斯 (tư) + 港 (cảng)Pinyinā bā sī gǎngHán Việta ba tư cảngCấu tạo阿 + 巴 + 斯 + 港 · a + ba + tư + cảng nghĩa thành phần: a + ba + tư + cảng