阿帕忒 ā pà tè · a mạt thắc Hán Việt: a mạt thắc · Pinyin: ā pà tè Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 帕 (mạt) + 忒 (thắc)Pinyinā pà tèHán Việta mạt thắcCấu tạo阿 + 帕 + 忒 · a + mạt + thắc nghĩa thành phần: a + mạt + thắc