阿庫綸 a khố luân Hán Việt: a khố luân Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 庫 (khố) + 綸 (luân)Hán Việta khố luânCấu tạo阿 + 庫 + 綸 · a + khố + luân nghĩa thành phần: a + khố + luân