阿度那 a độ na Hán Việt: a độ na Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 度 (độ) + 那 (na)Hán Việta độ naCấu tạo阿 + 度 + 那 · a + độ + na nghĩa thành phần: a + độ + na