阿廷的 a đình đích Hán Việt: a đình đích Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 廷 (đình) + 的 (đích)Hán Việta đình đíchCấu tạo阿 + 廷 + 的 · a + đình + đích nghĩa thành phần: a + đình + đích Nghĩa EngCihui Artinian