阿弗他 a phất tha Hán Việt: a phất tha Tổng quan /'æfθi:/, (y học) bệnh aptơ Cấu tạo: 阿 (a) + 弗 (phất) + 他 (tha)Hán Việta phất thaCấu tạo阿 + 弗 + 他 · a + phất + tha nghĩa thành phần: a + phất + tha Nghĩa ViệtCihui /'æfθi:/, (y học) bệnh aptơ