阿彌陀 ā mí tuó · a di đà Hán Việt: a di đà · Pinyin: ā mí tuó Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 彌 (di) + 陀 (đà)Pinyinā mí tuóHán Việta di đàCấu tạo阿 + 彌 + 陀 · a + di + đà nghĩa thành phần: a + di + đà Nghĩa ViệtCihui a-di-đà (佛名)Amita,譯曰無量。玄應音義九曰:「阿彌陀,譯云無量。」☸