阿彼雅

ā bǐ yǎ a bỉ nhã

Hán Việt: a bỉ nhã · Pinyin: ā bǐ yǎ

Tổng quan

A-bi-gia (tên trong Kinh Thánh)

Cấu tạo: (a) + (bỉ) + (nhã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui A-bi-gia (tên trong Kinh Thánh)

Eng

  • CC-CEDICT Abijah (biblical name)
  • Cihui Abijah (biblical name)