阿彿洛狄德 ā fú luò dí dé · a phất lạc địch đức Hán Việt: a phất lạc địch đức · Pinyin: ā fú luò dí dé Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 彿 (phất) + 洛 (lạc) + 狄 (địch) + 德 (đức)Pinyinā fú luò dí déHán Việta phất lạc địch đứcCấu tạo阿 + 彿 + 洛 + 狄 + 德 · a + phất + lạc + địch + đức nghĩa thành phần: a + phất + lạc + địch + đức