阿德勒 ā dé lēi · a đức lặc Hán Việt: a đức lặc · Pinyin: ā dé lēi Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 德 (đức) + 勒 (lặc)Pinyinā dé lēiHán Việta đức lặcCấu tạo阿 + 德 + 勒 · a + đức + lặc nghĩa thành phần: a + đức + lặc