阿恕伽

a thứ già

Hán Việt: a thứ già

Tổng quan

a thứ già (人名)阿舒迦,王名。阿育王傳一曰:「作字名阿恕伽,阿恕伽者,晉言無憂。」見阿育條。㘝樹名。一作阿舒樹迦。見阿輸伽條。☸

Cấu tạo: (a) + (thứ) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a thứ già (人名)阿舒迦,王名。阿育王傳一曰:「作字名阿恕伽,阿恕伽者,晉言無憂。」見阿育條。㘝樹名。一作阿舒樹迦。見阿輸伽條。☸