阿扎爾 a zā ěr · a trát nhĩ Hán Việt: a trát nhĩ · Pinyin: a zā ěr Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 扎 (trát) + 爾 (nhĩ)Pinyina zā ěrHán Việta trát nhĩCấu tạo阿 + 扎 + 爾 · a + trát + nhĩ nghĩa thành phần: a + trát + nhĩ