阿託方 a thác phương Hán Việt: a thác phương Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 託 (thác) + 方 (phương)Hán Việta thác phươngCấu tạo阿 + 託 + 方 · a + thác + phương nghĩa thành phần: a + thác + phương