阿折罗 a chiết la Hán Việt: a chiết la Tổng quan a chiết la (人名)Ācāra,羅漢名。譯言所行。見西域記十。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 折 (chiết) + 罗 (la)Hán Việta chiết laCấu tạo阿 + 折 + 罗 · a + chiết + la nghĩa thành phần: a + chiết + la Nghĩa ViệtCihui a chiết la (人名)Ācāra,羅漢名。譯言所行。見西域記十。☸