阿拉伯
a lạp bá
Hán Việt: a lạp bá · Pinyin: ā lā bó
Tổng quan
A Rập | Ả Rập | người Ả Rập
Nghĩa
Việt
- Cihui A Rập | Ả Rập | người Ả Rập
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 半島名。參見「阿拉伯半島」條。
Eng
- CC-CEDICT Arabian|Arabic|Arab
- Cihui Arabian; Arabic; Arab