阿拉伯學 ā la bó xué · a lạp bá học Hán Việt: a lạp bá học · Pinyin: ā la bó xué Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 伯 (bá) + 學 (học)Pinyinā la bó xuéHán Việta lạp bá họcCấu tạo阿 + 拉 + 伯 + 學 · a + lạp + bá + học nghĩa thành phần: a + lạp + bá + học