阿拉散 a lạp tán Hán Việt: a lạp tán Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 散 (tán)Hán Việta lạp tánCấu tạo阿 + 拉 + 散 · a + lạp + tán nghĩa thành phần: a + lạp + tán