阿拉氣

ā lā qì a lạp khí

Hán Việt: a lạp khí · Pinyin: ā lā qì

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (lạp) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"阿拉奇"; 满语。酒名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"阿拉奇"。 2.满语。酒名。