阿拉氣 ā lā qì · a lạp khí Hán Việt: a lạp khí · Pinyin: ā lā qì Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 氣 (khí)Pinyinā lā qìHán Việta lạp khíCấu tạo阿 + 拉 + 氣 · a + lạp + khí nghĩa thành phần: a + lạp + khí