阿摩敦

ā mó dūn a ma đôn

Hán Việt: a ma đôn · Pinyin: ā mó dūn

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (ma) + (đôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古鲜卑语。母亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古鲜卑语。母亲。