阿斯堪 a tư kham Hán Việt: a tư kham Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 斯 (tư) + 堪 (kham)Hán Việta tư khamCấu tạo阿 + 斯 + 堪 · a + tư + kham nghĩa thành phần: a + tư + kham