阿方索 ā fāng suǒ · a phương tác Hán Việt: a phương tác · Pinyin: ā fāng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 方 (phương) + 索 (tác)Pinyinā fāng suǒHán Việta phương tácCấu tạo阿 + 方 + 索 · a + phương + tác nghĩa thành phần: a + phương + tác