阿明拉谢特

ā míng lā xiè tèa minh lạp tạ đặc

Hán Việt: a minh lạp tạ đặc · Pinyin: ā míng lā xiè tè

Tổng quan

Cấu tạo: 阿 (a) + 明 (minh) + 拉 (lạp) + 謝 (tạ) + 特 (đặc)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Armin Laschet (dt. Politiker) (Eig, Pers, 1961-)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阿明迈韦斯 · 阿明洛芬