阿明邁韋斯 ā míng mài wéi sī · a minh mại vi tư Hán Việt: a minh mại vi tư · Pinyin: ā míng mài wéi sī Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 明 (minh) + 邁 (mại) + 韋 (vi) + 斯 (tư)Pinyinā míng mài wéi sīHán Việta minh mại vi tưCấu tạo阿 + 明 + 邁 + 韋 + 斯 · a + minh + mại + vi + tư nghĩa thành phần: a + minh + mại + vi + tư