阿明洛芬

a minh lạc phân

Hán Việt: a minh lạc phân

Tổng quan

Cấu tạo: 阿 (a) + 明 (minh) + 洛 (lạc) + 芬 (phân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阿明拉谢特 · 阿明迈韦斯