阿曼人 ā màn rén · a mạn nhân Hán Việt: a mạn nhân · Pinyin: ā màn rén Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 曼 (mạn) + 人 (nhân)Pinyinā màn rénHán Việta mạn nhânCấu tạo阿 + 曼 + 人 · a + mạn + nhân nghĩa thành phần: a + mạn + nhân