阿替洛爾 a thế lạc nhĩ Hán Việt: a thế lạc nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 替 (thế) + 洛 (lạc) + 爾 (nhĩ)Hán Việta thế lạc nhĩCấu tạo阿 + 替 + 洛 + 爾 · a + thế + lạc + nhĩ nghĩa thành phần: a + thế + lạc + nhĩ