阿替素 a thế tố Hán Việt: a thế tố Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 替 (thế) + 素 (tố)Hán Việta thế tốCấu tạo阿 + 替 + 素 · a + thế + tố nghĩa thành phần: a + thế + tố