阿木林

ā mù lín a mộc lâm

Hán Việt: a mộc lâm · Pinyin: ā mù lín

Tổng quan

người đần độn | người ngu ngốc

Cấu tạo: (a) + (mộc) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đần độn | người ngu ngốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉容易上当受骗的人;傻瓜。

Eng

  • CC-CEDICT dullard|stupid person
  • Cihui dullard; stupid person