阿樸芬 a phác phân Hán Việt: a phác phân Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 樸 (phác) + 芬 (phân)Hán Việta phác phânCấu tạo阿 + 樸 + 芬 · a + phác + phân nghĩa thành phần: a + phác + phân