阿東定 a đông định Hán Việt: a đông định Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 東 (đông) + 定 (định)Hán Việta đông địnhCấu tạo阿 + 東 + 定 · a + đông + định nghĩa thành phần: a + đông + định