阿東醇 a đông thuần Hán Việt: a đông thuần Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 東 (đông) + 醇 (thuần)Hán Việta đông thuầnCấu tạo阿 + 東 + 醇 · a + đông + thuần nghĩa thành phần: a + đông + thuần