阿格拉 Āgélā · a cách lạp Hán Việt: a cách lạp · Pinyin: Āgélā Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 格 (cách) + 拉 (lạp)PinyinĀgélāHán Việta cách lạpCấu tạo阿 + 格 + 拉 · a + cách + lạp nghĩa thành phần: a + cách + lạp Nghĩa EngCihui Agra