阿梵達

ā fàn dá a phạm đạt

Hán Việt: a phạm đạt · Pinyin: ā fàn dá

Tổng quan

avatar (từ mượn)

Cấu tạo: (a) + (phạm) + (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui avatar (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) avatar
  • Cihui (loanword) avatar