阿棃姨

ā lí yí a lê di

Hán Việt: a lê di · Pinyin: ā lí yí

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (lê) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语。即尼姑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语。即尼姑。