阿樸啡 a phác phê Hán Việt: a phác phê Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 樸 (phác) + 啡 (phê)Hán Việta phác phêCấu tạo阿 + 樸 + 啡 · a + phác + phê nghĩa thành phần: a + phác + phê