阿比林 ā bǐ lín · a bỉ lâm Hán Việt: a bỉ lâm · Pinyin: ā bǐ lín Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 比 (bỉ) + 林 (lâm)Pinyinā bǐ línHán Việta bỉ lâmCấu tạo阿 + 比 + 林 · a + bỉ + lâm nghĩa thành phần: a + bỉ + lâm